Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gastral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc dạ dày
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of gastric (relating to the stomach)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gastric
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gástrico
Thuộc dạ dày, dạ dày
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gastral
gastral
gia
Đau dạ dày
danh từ
gastral
gic
Liên quan đến đau dạ dày, hoặc đau dạ dày
tính từ
gastral
ial
Liên quan đến dạ dày
tính từ
gastral
ium
Các nhóm xương da được tìm thấy trong thành bụng của động vật cá sấu và sphenodon
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Thuộc dạ dày
1
Thuộc dạ dày
1
Thuộc dạ dày