gástrico
B2tính từ (adjective)
/ˈɡastɾiko/
Nghĩa chính
- Thuộc dạ dày, dạ dàytính từgastric
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jugo gástrico | Nước dạ dày | |
| ácido gástrico | Dịch vị |
Ví dụ
- .Thuốc này cũng đang được thử nghiệm trong điều trị viêm loét dạ dày.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thuộc dạ dày
Họ từ (word family)
cùng gốc gástricoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh