gasconade
danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thói khoe khoang khoác lácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Boastful talk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gasconadeDạng gốc (base form)
- gasconadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gasconade Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hermann |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Liên quan đến cường điệu hoặc khoe khoang ngông cuồng
- Liên quan đến cường điệu hoặc khoe khoang ngông cuồng; khoa trươngOf or pertaining to exaggeration or extravagant boasting; bombastic.
Họ từ (word family)
cùng gốc gasconadeVí dụ
- " — ' ,' , , ' .'"
- ; .
- , [] 1965.