Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gasconader
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người khoe khoang, khoác lác
danh từ
A great boaster; a blusterer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gasconader
Dạng gốc
(base form)
gasconader
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gasconade
+
-er
Ví dụ
“
All
this
is
play-acting
,”
Angelo
said
to
himself
;
“
this
is
a
cool
strong
man
playing
the
part
of
a
gasconader
and
a
fribble
[…]”
AI
1
Người khoe khoang
1
Người khoe khoang
1
Người khoe khoang