Dịch

gas plant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây có mùi thơm lâu năm thuộc họ rue, Dictamnus albus, tỏa ra nhiều tinh dầu dễ bay hơi đến mức đôi khi nó có thể được thắp sáng và cháy trong thời gian ngắn mà không gây hại cho câydanh từA fragrant perennial in the rue family, Dictamnus albus, that gives off so much volatile essential oil that it sometimes can be lit and will burn briefly without harming the plant.
  2. Đồng nghĩa với gasworksdanh từSynonym of gasworks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gas plantDạng gốc (base form)
  2. gas plantsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI