Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gas passer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
æ
s
ˈ
p
æ
s
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Bác sĩ gây mê
danh từ
An anesthesiologist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gas passer
Dạng gốc
(base form)
gas passer
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anestesista
Bác sĩ gây mê
anestesiólogo
Bác sĩ gây mê
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pass gas
AI
1
Bác sĩ gây mê
1
Bác sĩ gây mê
1
Bác sĩ gây mê