Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anestesista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/anesteˈsista/
Nghĩa chính
1
Bác sĩ gây mê
danh từ
anaesthetist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anestesista
Dạng gốc
(base form)
anestesista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anesthesiologist
Bác sĩ gây mê
AI
1
Bác sĩ gây mê
1
Bác sĩ gây mê
1
Bác sĩ gây mê