Dịch

gas bladder

danh từ (noun)
UK/ˈɡæs ˈblædə/US/ˈɡæs ˈblædɚ/

Nghĩa chính

  1. Cơ quan nội tạng mà cá sử dụng để kiểm soát độ nổi của chúng, cho phép chúng duy trì hoặc thay đổi độ sâu bằng cách thay đổi mật độdanh từAn internal organ that fish use to control their buoyancy, allowing them to maintain or change depth by changing their density.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gas bladderDạng gốc (base form)
  2. gas bladdersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI