Dịch

air bladder

danh từ (noun)
UK/ˈɛə ˈblædə/US/ˈɛɚ ˈblædɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cơ quan nội tạng mà cá sử dụng để kiểm soát độ nổi của chúng, cho phép chúng duy trì hoặc thay đổi độ sâu bằng cách thay đổi mật độdanh từAn internal organ that fish use to control their buoyancy, allowing them to maintain or change depth by changing their density.
  2. Loại vật liệu đóng gói bao gồm một túi kín chứa đầy không khí, dùng để đệm các mặt hàng dễ vỡdanh từA type of packing material that consists of an airtight bag full of air, used to cushion fragile items.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air bladderDạng gốc (base form)
  2. air bladdersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , : […]

AI