Nghĩa chính
- Chiếc vòng cổ sắt trước đây được sử dụng ở Tây Ban Nha để xử tử người bằng cách siết cổdanh từAn iron collar formerly used in Spain to execute people by strangulation.
- Một cái gì đó, đặc biệt là một sợi dây hoặc dây điện, được sử dụng để thắt cổdanh từSomething, especially a cord or wire, used for strangulation.
- Xử tử bằng cách siết cổ, giết bằng vòng cổđộng từngoại động từ (transitive)To execute by strangulation, to kill using a garrote.
- Đột nhiên bị bóp cổ đến bất tỉnh, rồi cướpđộng từngoại động từ (transitive)To suddenly render insensible by semi-strangulation, and then to rob.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc garroteNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhagarrote
Cùng gốc (doublet)garrot
Ví dụ
- .
- , , , , , ; .