garnison
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồn trú (đồn quân hoặc quân đồn trú ở đó)danh từgarrison (military post or the troops stationed at it)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garnisonDạng gốc (base form)
- garnisonsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigarnisoun
- từ tiếng Pháp trung đạigarnison
- từ tiếng Pháp cổgarnison