Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
garden fork
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chĩa làm vườn
danh từ
Synonym of digging fork.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
garden fork
Dạng gốc
(base form)
garden fork
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
horquilla
giống cái
Cái chĩa làm vườn, cây chĩa
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
digging fork
Nguồn gốc
(etymology)
garden
+
fork
Ví dụ
Ziri
asked
Yazid
if
he
could
borrow
his
garden
fork
.
AI
1
Chĩa làm vườn
1
Chĩa làm vườn
1
Chĩa làm vườn