Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gard
A1
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Vườn
danh từ
A garden.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gard
Dạng gốc
(base form)
gard
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh cổ
gard
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
jardín
Vườn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gard
gard
en
Vườn
danh từ, động từ, tính từ
A1
gard
ens
Số nhiều của garden
danh từ, động từ
B1
gard
ening
Công việc làm vườn
danh từ, động từ
B1
gard
ener
Người làm vườn
danh từ
B2
Xem thêm 7 từ
AI
1
Vườn
1
Vườn
1
Vườn