Dịch

gard

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vườndanh từA garden.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gardDạng gốc (base form)
  2. gardsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổgard

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI