Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
garbanzo bean
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chickpea
danh từ
Synonym of chickpea (Cicer arietinum)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
garbanzo bean
Dạng gốc
(base form)
garbanzo bean
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
Spaniard
,
it
seems
,
takes
at
every
meal
his
"
garbanzo
"
bean
,
the
Italian
his
macaroni
,
etc
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chickpea
Nguồn gốc
(etymology)
garbanzo
+
bean
AI
1
Đồng nghĩa với chickpea
1
Đồng nghĩa với chickpea
1
Đồng nghĩa với chickpea