gapers' block
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng ùn tắc giao thông do người lái xe ô tô chạy chậm lại để quan sát một vụ va chạm với xe cơ giới hoặc do sự mất tập trung khác trên đườngdanh từA traffic jam resulting from motorists slowing to look at a motor vehicle collision or other roadside distraction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gapers' blockDạng gốc (base form)
- gapers' blocksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , "' " .