Dịch

gap-toothed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xuất hiện khoảng trống giữa các răng, đặc biệt là giữa hai răng cửa giữa hàm trêntính từkhông so sánh (not comparable)Exhibiting a gap between the teeth, especially between the two upper central incisors.
  2. Biểu hiện khoảng trống mất răng như trẻ nhỏ mất răng sữa hoặc người lớn mất răng vĩnh viễntính từkhông so sánh (not comparable)Exhibiting a gap where a tooth is missing, as of a child who has lost a baby tooth, or an adult who has lost a permanent tooth.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • , log-rolling, , .
  • 7- 8- , 12 .

Nguồn gốc (etymology)

gaptoothed

  1. từ tiếng Anh trung đạigap tothed

AI