Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

gangrenous

tính từ (adjective)

Dạng gốc:orHoặc, hay, hay là

Nghĩa chính

  1. Bệnh thối hoạitính từIndicative of or afflicted with gangrene.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Johnson's .

AI