Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ganglionary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hạch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
ganglionic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ganglionary
post
ganglionary
Ngoài hoặc phía sau hạch
tính từ
Ví dụ
ganglionary
tumours
of
the
neck
ganglionary
cells
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ganglio
Hạch
drupa
Quả hạch
AI
1
Hạch
1
Hạch
1
Hạch