Dịch

ganglio

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡanɡljo/

Nghĩa chính

  1. Hạchdanh từganglion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ganglioDạng gốc (base form)
  2. gangliosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ganglio basaldanh từHạch nền
ganglio linfáticoHạch bạch huyết, hạch lympho

Họ từ (word family)

cùng gốc ganglio

Ngôn ngữ khác

AI