ganglio
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡanɡljo/
Nghĩa chính
- Hạchdanh từganglion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ganglioDạng gốc (base form)
- gangliosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ganglio basaldanh từ | danh từ | Hạch nền |
| ganglio linfático | Hạch bạch huyết, hạch lympho |
Họ từ (word family)
cùng gốc ganglioNgôn ngữ khác
Tiếng Anh