Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drupa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈdɾupa/
Nghĩa chính
1
Quả hạch
danh từ
drupe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drupa
Dạng gốc
(base form)
drupa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drupe
Quả hạch
AI
1
Quả hạch
1
Quả hạch
1
Quả hạch