Dịch

gamerscore

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điểm tích lũy bằng cách đạt được thành tích trong trò chơi điện tử Xboxdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Points accumulated by earning achievements in Xbox video games.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gamerscoreDạng gốc (base form)
  2. gamerscoresSố nhiều (plural)
  3. GamerscoresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI