Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galvanomagnetism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điện từ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
electromagnetism related to the galvanomagnetic effect
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
galvanomagnet
galvanomagnetic
Nguồn gốc
(etymology)
galvano-
+
magnetism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
electromagnético
Điện từ
electromagnetismo
Điện từ (tương tác cơ bản)
solenoide
Điện từ
AI
1
Điện từ
1
Điện từ
1
Điện từ