Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solenoide
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điện từ
danh từ
solenoid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solenoide
Dạng gốc
(base form)
solenoide
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
solenoid
Cuộn điện từ
AI
1
Điện từ
1
Điện từ
1
Điện từ