Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gallonage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dung lượng tính bằng galon
danh từ
An amount of liquid measured in gallons.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gallonage
Dạng gốc
(base form)
gallonage
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gallon
+
-age
AI
1
Dung lượng tính bằng galon
1
Dung lượng tính bằng galon
1
Dung lượng tính bằng galon