Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galliardly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách phi thường
trạng từ
In a galliard manner.
Nguồn gốc
(etymology)
galliard
+
-ly
AI
1
Một cách phi thường
1
Một cách phi thường
1
Một cách phi thường