Dịch

gallantly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách lịch sự hoặc lịch sự; với những ân sủng xã hộitrạng từIn a gallant or gentlemanly manner; with social graces.
  2. Một cách dũng cảm hoặc dũng cảmtrạng từIn a brave or valiant manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gallantlyDạng gốc (base form)
  2. more gallantlySo sánh hơn (comparative)
  3. most gallantlySo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • [] .

AI