Nghĩa chính
- Một cách lịch sự hoặc lịch sự; với những ân sủng xã hộitrạng từIn a gallant or gentlemanly manner; with social graces.
- Một cách dũng cảm hoặc dũng cảmtrạng từIn a brave or valiant manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gallantlyDạng gốc (base form)
- more gallantlySo sánh hơn (comparative)
- most gallantlySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc gallantlyVí dụ
- , .
- [] .