Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gainspeaker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phản đối; đối thủ
danh từ
A gainsayer; opponent.
Nguồn gốc
(etymology)
gain-
+
speaker
AI
1
Người phản đối
1
Người phản đối
1
Người phản đối