Dịch

gaincoming

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trở lại; sự xuất hiện lần nữa; lần thứ hai đến hoặc sự xuất hiệndanh từkhông đếm được (uncountable)Return; a coming again; second coming or advent.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " , , , , ."

AI