Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
gain knowledge
US
/ˈ
ɡ
eɪ
n
ˈ
n
ɑ
.
l
ɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Thu được kiến thức
Cụm động từ
(phrasal verb)
gain knowledge
of
Có kiến thức về
Cụm từ khác
(phrase)
gain knowledge of something
Tích lũy kiến thức về một chủ đề
AI
1
Thu được kiến thức
1
Thu được kiến thức
1
Thu được kiến thức