Dịch

gaggery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng những trò đùa hoặc trò đùadanh từkhông đếm được (uncountable)The use of gags or jokes.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . Bradby, , .

AI