gagate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mã nãodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Agate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gagateDạng gốc (base form)
- gagatesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , gagate-stone, , a-fire, […]
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhgagātēs
Cùng gốc (doublet)jet
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha