Dịch

gagate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mã nãodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Agate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gagateDạng gốc (base form)
  2. gagatesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , gagate-stone, , a-fire, […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhgagātēs

Cùng gốc (doublet)jet

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha

AI