Dịch

gacha

danh từ (noun)
UK/ˈɡatʃ.ə/US/ˈɡɑ.tʃə/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồ chơi nhỏ được bán trong hộp nhựa trong máy bán hàng tự động, đặc biệt là đồ chơi được bán ở hoặc liên quan đến Nhật Bảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small toy sold in a plastic capsule in a vending machine, especially toys sold in or associated with Japan.
  2. Máy bán hàng tự động bán đồ chơi như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The vending machine that sells such toys.
  3. Cơ chế trong một số trò chơi điện tử, đặc biệt là trò chơi di động, theo đó các vật phẩm hoặc nhân vật trong trò chơi được mua ngẫu nhiên bằng tiền thật hoặc tiền trong trò chơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mechanism in certain video games, especially mobile games, whereby in-game items or characters are purchased randomly with real or in-game money.
  4. Trò chơi lấy cơ chế này làm tính năng trung tâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A game which features this mechanic as its central feature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gachaDạng gốc (base form)
  2. gachasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anti-gachatính từ, danh từPhản đối hoặc thù địch đối với cộng đồng người hâm mộ trò chơi Gacha Life hoặc Gacha Club và nội dung liên quan của họ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đơn vị hành chính cấp làng ở Nội Mông
  1. A village-level administrative division in Inner Mongolia.

Ví dụ

  • , ,
  • , , , can’t country’s .
  • won’t , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Trung嘎查gāchá
  2. từ Mongolianᠭᠠᠴᠠᠭ᠎ᠠɣačaɣ-a

AI