Dịch

anti-gacha

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản đối hoặc thù địch đối với cộng đồng người hâm mộ trò chơi Gacha Life hoặc Gacha Club và nội dung liên quan của họtính từkhông so sánh (not comparable)Opposing or hostile toward the Gacha Life or Gacha Club game fandoms and their associated content.
  2. Người tham gia vào phong trào chống gacha, từ những người chỉ trích cộng đồng trò chơi cho đến những người tham gia quấy rối và đột kích có tổ chứcdanh từA person who participates in the anti-gacha movement, ranging from critics of the game's community to participants in organized harassment and raiding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anti-gachaDạng gốc (base form)
  2. anti-gachasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ... .

Họ từ (word family)

AI