gabble
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nói nhanh, nói vu vơ, ngu xuẩn hoặc vô nghĩađộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To talk fast, idly, foolishly, or without meaning.
- Phát ra những âm thanh không rõ ràng một cách nhanh chóngđộng từTo utter inarticulate sounds with rapidity.
- Lời nói khó hiểu hoặc khó hiểudanh từkhông đếm được (uncountable)Confused or unintelligible speech.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gibble-gabbledanh từ | danh từ | Lảm nhảm; nói chuyện vô nghĩa; vô nghĩa |
Ví dụ
- .
- , , ; , , ,
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa