Dịch

gabble

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nói nhanh, nói vu vơ, ngu xuẩn hoặc vô nghĩađộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To talk fast, idly, foolishly, or without meaning.
  2. Phát ra những âm thanh không rõ ràng một cách nhanh chóngđộng từTo utter inarticulate sounds with rapidity.
  3. Lời nói khó hiểu hoặc khó hiểudanh từkhông đếm được (uncountable)Confused or unintelligible speech.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gabbleNguyên thể (infinitive)
  2. gabblesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. gabbledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gabblingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

gibble-gabbledanh từLảm nhảm; nói chuyện vô nghĩa; vô nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , ; , , ,

AI