Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fwy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của freeway
danh từ
Abbreviation of freeway.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fwy
Dạng gốc
(base form)
fwy
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hwy
ewy
AI
1
Viết tắt của freeway
1
Viết tắt của freeway
1
Viết tắt của freeway