Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ewy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của expressway
danh từ
Abbreviation of expressway.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ewy
Dạng gốc
(base form)
ewy
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của expressway
1
Viết tắt của expressway
1
Viết tắt của expressway