Dịch

fuzziness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mờ nhạt, sự mờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being fuzzy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fuzzinessDạng gốc (base form)
  2. fuzzinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI