Dịch

fuzzball

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Quả bóng bằng vật liệu mờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ball of fuzzy material.
  2. Bất kỳ sinh vật mềm mại, lông xùdanh từđếm được (countable)Any soft, fuzzy creature.
  3. Mô tả lượng tử về lỗ đen trong lý thuyết siêu dâydanh từđếm được (countable)A quantum description of a black hole in superstring theory.
  4. Quả bóng phồngdanh từđếm được (countable)A puffball.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fuzzballDạng gốc (base form)
  2. fuzzballsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Trò chơi đường phố thân mật của Mỹ giống như bóng chày
  1. không đếm được (uncountable)An informal American street game resembling baseball.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , .

AI