fuzzball
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Quả bóng bằng vật liệu mờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ball of fuzzy material.
- Bất kỳ sinh vật mềm mại, lông xùdanh từđếm được (countable)Any soft, fuzzy creature.
- Mô tả lượng tử về lỗ đen trong lý thuyết siêu dâydanh từđếm được (countable)A quantum description of a black hole in superstring theory.
- Quả bóng phồngdanh từđếm được (countable)A puffball.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fuzzballDạng gốc (base form)
- fuzzballsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Trò chơi đường phố thân mật của Mỹ giống như bóng chày
- không đếm được (uncountable)An informal American street game resembling baseball.