Dịch

fuzz test

danh từ (noun)
US/ˈfʌz ˈtɛst/

Nghĩa chính

  1. Các bài kiểm tra sử dụng phương pháp kiểm tra fuzzdanh từAny test that uses the fuzz testing methodology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fuzz testDạng gốc (base form)
  2. fuzz testsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fuzz testingdanh từPhương pháp thử nghiệm trong đó dữ liệu ngẫu nhiên (“fuzz”) được cung cấp làm đầu vào cho chương trình

AI