Nghĩa chính
- Các bài kiểm tra sử dụng phương pháp kiểm tra fuzzdanh từAny test that uses the fuzz testing methodology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fuzz testDạng gốc (base form)
- fuzz testsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fuzz testingdanh từ | danh từ | Phương pháp thử nghiệm trong đó dữ liệu ngẫu nhiên (“fuzz”) được cung cấp làm đầu vào cho chương trình |