Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fuzz testing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ʌ
z
ˈ
t
ɛ
s
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Phương pháp thử nghiệm trong đó dữ liệu ngẫu nhiên (“fuzz”) được cung cấp làm đầu vào cho chương trình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A testing methodology in which random data (“fuzz”) is supplied as input to a program.
AI
1
Phương pháp thử nghiệm trong đó dữ liệu ngẫu nhiên (“fuzz”) được cung cấp làm đầu vào cho chương trình
1
Phương pháp thử nghiệm trong đó dữ liệu ngẫu nhiên (“fuzz”) được cung cấp làm đầu vào cho chương trình
1
Phương pháp thử nghiệm trong đó dữ liệu ngẫu nhiên (“fuzz”) được cung cấp làm đầu vào cho chương trình