Dịch

futurologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thực hành tương lai họcdanh từA person who practices futurology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. futurologistDạng gốc (base form)
  2. futurologistsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI