futurologist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thực hành tương lai họcdanh từA person who practices futurology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- futurologistDạng gốc (base form)
- futurologistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa