Nghĩa chính
- Hành động, quá trình hoặc trường hợp trở thành futanari, thường là do phụ nữ phát triển dương vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act, process, or instance of becoming a futanari, usually by a female growing a penis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- futanarizationDạng gốc (base form)
- futanarizationsSố nhiều (plural)