Dịch

fussiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính hay om sòm; tính hay rối rít; tính nhắng nhít, tính nhặng xịdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being fussy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fussinessDạng gốc (base form)
  2. fussinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . . .

AI