Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fusser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người gây rối (về chuyện vặt)
danh từ
One who fusses; a fussy person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fusser
Dạng gốc
(base form)
fusser
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pedant
Nguồn gốc
(etymology)
fuss
+
-er
AI
1
Người gây rối (về chuyện vặt)
1
Người gây rối (về chuyện vặt)
1
Người gây rối (về chuyện vặt)