Nghĩa chính
- Được bao phủ bởi lông thútính từCovered in furze.
- Giống hoặc đặc trưng của furzetính từResembling or characteristic of furze.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- furzyDạng gốc (base form)
- more furzySo sánh hơn (comparative)
- most furzySo sánh nhất (superlative)