Dịch

furzy

tính từ (adjective)
UK/ˈfɜːzi/

Nghĩa chính

  1. Được bao phủ bởi lông thútính từCovered in furze.
  2. Giống hoặc đặc trưng của furzetính từResembling or characteristic of furze.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. furzyDạng gốc (base form)
  2. more furzySo sánh hơn (comparative)
  3. most furzySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI