Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
furry muff
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
f
ɜː
.ɹ
i
ˈ
m
ʌ
f
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đủ công bằng
thán từ
Fair enough.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fair dos
fairy snuff
AI
1
Đủ công bằng
1
Đủ công bằng
1
Đủ công bằng