Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
furcal
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
f
ɜɹ.
k
ə
l
/
US
/ˈ
f
ɜɹ.
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Thuộc chạc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Forked.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
forked
furcate
forken
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
furca
“fork”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
furcal
post
furcal
Liên quan đến postfurca
tính từ
AI
1
Thuộc chạc
1
Thuộc chạc
1
Thuộc chạc