Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
funtivity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoạt động vui vẻ
danh từ
A fun activity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
funtivity
Dạng gốc
(base form)
funtivit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fun
+
activity
Ví dụ
The
culminating
funtivity
is
a
cash
grab
on
a
Twister-like
mat
between
two
people
,
in
which
they
stuff
as
much
money
into
their
various
pockets
,
shirt
fronts
,
and
orifices
as
humanly
possible
.
AI
1
Hoạt động vui vẻ
1
Hoạt động vui vẻ
1
Hoạt động vui vẻ