Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
funicularly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo kiểu đường sắt leo núi
trạng từ
In a funicular manner.
Nguồn gốc
(etymology)
funicular
+
-ly
AI
1
Theo kiểu đường sắt leo núi
1
Theo kiểu đường sắt leo núi
1
Theo kiểu đường sắt leo núi