Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fungivorous
tính từ
(adjective)
/
f
ʌ
ŋ
ˈ
ɡ
ɪ
v
ɜɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Ăn nấm
tính từ
Feeding on fungi.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mycophagous
Nguồn gốc
(etymology)
fungi
+
-vorous
AI
1
Ăn nấm
1
Ăn nấm
1
Ăn nấm